Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nấu đến cạn nước" (1)

nấu đến cạn nước
phát
Tiếng Anh Động từboil down
Từ vựng của tôi
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
Boil until the liquid is reduced by half

swap_horiz Từ liên quan "nấu đến cạn nước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nấu đến cạn nước" (0)

Không tìm thấy cụm từ.